Trang chủ Đầu tưKinh tế Việt Nam 2026: Bước vào giai đoạn tăng tốc, cảnh giác với rủi ro NIM ngân hàng

Kinh tế Việt Nam 2026: Bước vào giai đoạn tăng tốc, cảnh giác với rủi ro NIM ngân hàng

bởi Linh
Kinh tế Việt Nam 2026: Bước vào giai đoạn tăng tốc, cảnh giác với rủi ro NIM ngân hàng

Việt Nam đang chuẩn bị bước sang giai đoạn tăng tốc kinh tế vào năm 2026, nhưng nhà đầu tư cần chú ý tới “cơn gió ngược” từ lãi suất tăng và áp lực thanh khoản có thể làm suy giảm biên lợi nhuận (NIM) của ngân hàng.

Triển vọng kinh tế vĩ mô 2026 tích cực

Theo bà Vũ Ngọc Linh, Giám đốc bộ phận Phân tích và Nghiên cứu thị trường của VinaCapital, bức tranh kinh tế năm 2026 được hỗ trợ mạnh mẽ bởi cả yếu tố quốc tế và nội lực.

Yếu tố quốc tế

  • Fed dự kiến sẽ cắt giảm lãi suất khoảng 2 lần, mỗi lần 50 điểm cơ bản, đưa mức lãi suất về ~3% – giảm áp lực lên đồng VND.
  • Đại dịch kinh tế Trung Quốc đang hồi phục chậm nhưng ổn định, giúp hạn chế rủi ro lạm phát chi phí nhập khẩu cho Việt Nam.

Yếu tố trong nước

Việt Nam chuyển từ giai đoạn “thẩm thấu và phục hồi” sang “tăng tốc” nhờ Nghị quyết 79 và Nghị định 68, tạo nền tảng tăng trưởng đồng bộ giữa khu vực nhà nước và tư nhân. Mục tiêu đưa 1‑3 doanh nghiệp nhà nước vào top 500 tập đoàn toàn cầu vào 2030 là minh chứng cho chiến lược dài hạn.

Chương trình đối thoại VinaCapital ngày 16/01/2026
Chương trình đối thoại của VinaCapital chiều ngày 16/01/2026. Ảnh chụp màn hình.

Thị trường bất động sản đang chịu áp lực ngắn hạn do kiểm soát tín dụng chặt chẽ, nhưng doanh thu dự kiến vẫn mạnh nhờ doanh số đã bán 80‑90% trong năm 2025, chỉ chờ ghi nhận.

Lưu ý rủi ro lãi suất và sụt giảm NIM ngân hàng

Lãi suất tăng trở lại là thách thức lớn nhất năm 2026. Một số ngân hàng đã ghi nhận lãi suất liên ngân hàng qua đêm lên 7‑8%, lãi suất tiết kiệm 12 tháng chạm mốc 8% và lãi suất vay mua bất động sản lên tới 14%.

Biểu đồ lãi suất tăng trong năm 2026
Biểu đồ minh họa mức tăng lãi suất dự kiến trong năm 2026.

Hệ quả đa chiều của lãi suất cao

  • Chi phí vay tăng: Doanh nghiệp, đặc biệt là những công ty có đòn bẩy tài chính cao, sẽ chịu áp lực giảm dòng tiền và lợi nhuận.
  • Giá trị tài sản giảm: Tỷ lệ chiết khấu cao làm giá cổ phiếu và bất động sản giảm.
  • Thanh khoản thị trường: Nhà đầu tư chuyển sang kênh an toàn như tiền gửi và trái phiếu, làm giảm khối lượng giao dịch trên sàn chứng khoán.

VinaCapital dự báo mức tăng lãi suất tổng cộng 50‑100 điểm cơ bản trong năm, tương đương mức trước đại dịch COVID‑19 – mức chấp nhận được để duy trì ổn định vĩ mô, tuy nhiên tăng nhanh và mạnh hơn sẽ gây lo ngại.

Áp lực lên NIM ngân hàng

Ông Thái Quang Trung, Giám đốc Đầu tư VinaCapital, nhấn mạnh rủi ro NIM giảm khi LDR (tỷ lệ dư nợ trên vốn huy động) của hệ thống ngân hàng đạt khoảng 110%, mức cao nhất trong một thập kỷ. Khi LDR căng thẳng, ngân hàng buộc phải tăng lãi suất huy động, làm thu hẹp biên lợi nhuận ròng.

Ngành ngân hàng đã duy trì NIM khoảng 3% (khối quốc doanh) và 4% (khối tư nhân) trong 2 năm qua, nhưng áp lực thanh khoản và lãi suất cao có thể làm NIM giảm đáng kể nếu không quản trị chi phí vốn hiệu quả.

Chiến lược phòng ngừa

VinaCapital đã giảm tỷ trọng danh mục bất động sản và tái cấu trúc danh mục ngân hàng, tập trung vào các ngân hàng có khả năng bảo vệ NIM trước môi trường lãi suất mới. Đồng thời, họ theo dõi chặt chẽ các biện pháp kiểm soát tín dụng bất động sản của NHNN, vì dù là tín hiệu tích cực dài hạn, nhưng ngắn hạn có thể gây sốc dòng tiền cho các doanh nghiệp địa ốc và ngân hàng liên quan.

Nhà đầu tư nên cân nhắc đa dạng hoá danh mục, giảm rủi ro tập trung vào các ngân hàng có LDR ổn định và khả năng duy trì NIM cao, đồng thời theo dõi chặt chẽ các chỉ số lãi suất và thanh khoản để kịp thời điều chỉnh chiến lược.

Có thể bạn quan tâm